Dịch nghĩa:
カールがドイツに移り住むと聞いた時には驚いた。
Tôi đã rất ngạc nhiên khi nghe tin Karl chuyển đến Đức.
Từ vựng:
Hán tự:
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
住
Trụ
cư trú; sống
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
時
Thời
thời gian; giờ
驚
Kinh
ngạc nhiên