Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
カップにピルを
溶
と
かし
入
い
れてください。
Hãy hòa tan viên thuốc vào cốc.
Từ vựng:
カップ
cốc; cúp
ピル
viên thuốc
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
溶
Dong
tan chảy; hòa tan
入
Nhập
vào; chèn