Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

カッコ悪わるくても勝かてるならそれでいい。
Dù không đẹp nhưng nếu thắng thì tốt rồi.

Ngữ pháp:

A。それで B。 (~sore de)

Diễn tả một chuỗi sự kiện hoặc quan hệ nhân quả; 'và sau đó', 'vì vậy', 'do đó'.
JLPT N3

Từ vựng:

格好
かっこう
hình dáng; hình thức; dáng; tư thế; dáng điệu
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
其れ
それ
đó; nó
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
勝
Thắng chiến thắng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật