Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オープンワールドは
楽
たの
しいけど
疲
つか
れる。
Thế giới mở thật thú vị nhưng cũng khiến tôi mệt mỏi.
Từ vựng:
オープン
khai trương (cửa hàng mới, sân golf, đường băng, v.v.)
ワールド
thế giới
楽しい
たのしい
vui vẻ
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc