Dịch nghĩa:
オーストラリアに行く事は決めましたか。
Bạn đã quyết định đi Úc chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
事
Sự
sự việc; lý do
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm