Dịch nghĩa:

Người Úc ăn gì vào bữa sáng?

Hán tự:

Nhân người
Triều buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
Thực ăn; thực phẩm