Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

エレベーターに乗のってもよいのですか。
Tôi có thể đi thang máy không?

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

エレベーター
thang máy
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

乗
Thừa lên xe; nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật