Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エレベーターから
煙
けむり
の
臭
にお
いがします。
Có mùi khói từ thang máy.
Từ vựng:
エレベーター
thang máy
煙
けむり
khói; hơi
匂い
におい
mùi; hương
為る
する
làm
Hán tự:
煙
Yên
khói
臭
Xú
hôi thối; mùi