Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ウイグル
語
ご
はテュルク
諸語
しょご
のひとつである。
Tiếng Uighur là một trong những ngôn ngữ Turkic.
Từ vựng:
語
ご
từ; thuật ngữ
諸語
しょご
các ngôn ngữ; nhóm ngôn ngữ; họ ngôn ngữ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
諸
Chư
nhiều; cùng nhau