Dịch nghĩa:
インフルエンザは高熱を伴う事がしばしばだ。
Cúm thường gây ra sốt cao.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
伴
Bạn
đồng hành; đi cùng; mang theo; bạn đồng hành
事
Sự
sự việc; lý do