Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
イングランドを
訪
おとず
れるのはこれが
初
はじ
めてです。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Anh.
Từ vựng:
訪れる
おとずれる
thăm; ghé thăm
此れ
これ
cái này
初めて
はじめて
lần đầu tiên
Hán tự:
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu