Dịch nghĩa:
イスタンブールで1週間過ごしました。
Tôi đã dành một tuần ở Istanbul.
Từ vựng:
Hán tự:
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi