Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アンゴラはかつてポルトガルの
領土
りょうど
だった。
Angola từng là lãnh thổ của Bồ Đào Nha.
Từ vựng:
アンゴラ
Angola
嘗て
かつて
trước đây
領土
りょうど
lãnh thổ; miền; quyền sở hữu
Hán tự:
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ