Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

アンはちょうどレポートを書かき終おえたところだ。
Ann vừa mới hoàn thành báo cáo.

Ngữ pháp:

~たところ (〜ta tokoro)

Diễn tả kết quả hoặc kết cục của một hành động; 'sau khi', 'vừa khi', 'khi'.
JLPT N3

Từ vựng:

丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
レポート
báo cáo; bài viết
書く
かく
viết; sáng tác
終える
おえる
kết thúc

Hán tự:

書
Thư viết
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật