Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アルコールの
入
はい
ってない
飲
の
み
物
もの
はありますか。
Có đồ uống không có cồn không?
Từ vựng:
アルコール
cồn
飲み物
のみもの
đồ uống; thức uống
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
飲
Ẩm
uống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề