Dịch nghĩa:
アラームが鳴った時は、ぐっすり眠ってました。
Khi chuông báo thức reo, tôi đang ngủ ngon.
Từ vựng:
Hán tự:
鳴
Minh
hót; kêu; vang
時
Thời
thời gian; giờ
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ