Dịch nghĩa:
アメリカの法システムでは、裁判官は12人です。
Trong hệ thống pháp luật Mỹ, một phiên tòa có 12 thẩm phán.
Hán tự:
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
官
Quan
quan chức; chính phủ
人
Nhân
người