Dịch nghĩa:
アメリカに行ってから彼はどうなったのでしょうか。
Sau khi đến Mỹ, anh ấy ra sao rồi nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó