Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメフトは
13歳
じゅうさんさい
の
頃
ころ
からやってます。
Tôi chơi bóng bầu dục Mỹ từ khi 13 tuổi.
Từ vựng:
アメフト
bóng bầu dục Mỹ
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía