Dịch nghĩa:
アヒルとガチョウの区別が付きますか。
Bạn có phân biệt được vịt và ngỗng không?
Hán tự:
区
Khu
quận; khu vực
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm