Dịch nghĩa:
アインシュタインはバイオリンを弾くのが大好きだった。
Einstein rất thích chơi violin.
Hán tự:
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó