Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アイライナー
貸
か
してもらえないかな?
Bạn có thể cho tôi mượn cây kẻ mắt không?
Từ vựng:
アイライナー
bút kẻ mắt
貸す
かす
cho mượn; cho vay
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
貸
Thải
cho vay