Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
われわれは
皆
みな
汗
あせ
でびしょ
濡
ぬ
れになった。
Chúng ta đều ướt đẫm mồ hôi.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
我々
われわれ
chúng tôi
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
汗
あせ
mồ hôi
びしょ濡れ
びしょぬれ
ướt sũng
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
皆
Giai
tất cả; mọi thứ
汗
Hãn
mồ hôi; đổ mồ hôi
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình