Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

われわれは皆みなひどい寒さむさに震ふるえていた。
Chúng ta đều run rẩy vì cái lạnh ghê gớm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

我々
われわれ
chúng tôi
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
寒さ
さむさ
sự lạnh
震える
ふるえる
rùng mình; run rẩy

Hán tự:

皆
Giai tất cả; mọi thứ
寒
Hàn lạnh
震
Chấn rung; chấn động

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật