Dịch nghĩa:
われわれの彼に対する感情は複雑だ。
Cảm xúc của chúng ta đối với anh ấy rất phức tạp.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
雑
Tạp
tạp