Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

わたしは手てをすっかりよごしちゃった。
Tôi đã làm bẩn tay mình hết.

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

手
て
tay; cánh tay
すっかり
hoàn toàn
汚す
よごす
làm bẩn

Hán tự:

手
Thủ tay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật