Dịch nghĩa:
わずかな額のことで言い争うのはよせ。
Đừng tranh cãi về một số tiền nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
言
Ngôn
nói; từ
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận