Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

わざわざ家いえまで送おくっていただいてありがとう。
Cảm ơn bạn đã đưa tôi về nhà.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

態々
わざわざ
đặc biệt; nhất là; mất công (làm); đi đến công việc (làm); đi ra khỏi đường (để làm)
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
送る
おくる
gửi; chuyển đi
頂く
いただく
nhận

Hán tự:

家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
送
Tống hộ tống; gửi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật