Dịch nghĩa:
ろうそくの火は2、3回ゆらめいて消えた。
Ngọn lửa nến đã lay động hai, ba lần rồi tắt.
Từ vựng:
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
消
Tiêu
dập tắt; tắt