Dịch nghĩa:
よろしければ塩をこちらに回して下さいませんか。
Nếu được, bạn có thể đưa muối qua đây được không?
Từ vựng:
Hán tự:
塩
Diêm
muối
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém