Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よしあしは
別
べつ
としてとにかくやってみよう。
Dù đúng hay sai, dù sao cũng hãy thử xem.
Từ vựng:
良し悪し
よしあし
đúng sai; tốt xấu
別
べつ
Phân biệt; khác biệt
為る
する
làm
兎に角
とにかく
dù sao đi nữa
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt