Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よかったら、ペットににゃってあげるにゃ。
Nếu bạn thích, tôi sẽ làm mèo cho bạn.
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ペット
thú cưng
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao