Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よかったよ。
欠席
けっせき
者
しゃ
はひとりもいなくて。
Thật may mắn, không có ai vắng mặt.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
欠席
けっせき
vắng mặt
一人
ひとり
một người
Hán tự:
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
者
Giả
người