Dịch nghĩa:
ゆうべのピアノリサイタルには大勢の聴衆がいた。
Buổi piano recital tối qua có rất đông khán giả tham dự.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
衆
Chúng
đám đông; quần chúng