Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やっぱり
6月
ろくがつ
?ジューンブライドって
良
よ
いわよね~。
Tháng 6 ư? Cưới vào tháng 6 thật tuyệt nhỉ~.
Từ vựng:
矢張り
やはり
như mong đợi; đúng như dự đoán
ジューンブライド
cô dâu tháng sáu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo