Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やってみようともしなかったでしょ?
Bạn chẳng thèm thử làm xem sao phải không?
Từ vựng:
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為る
する
làm