Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やけくそになった
男
おとこ
はしばしばやけくそな
事
こと
をする。
Người đàn ông tuyệt vọng thường làm những việc liều lĩnh.
Từ vựng:
自棄糞
やけくそ
tuyệt vọng
成る
なる
trở thành; đạt được
男
おとこ
đàn ông; nam giới
屡々
しばしば
thường xuyên; lặp đi lặp lại
事
こと
sự việc; điều
為る
する
làm
Hán tự:
男
Nam
nam
事
Sự
sự việc; lý do