Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やがてこの
世
よ
から
戦争
せんそう
がなくなる
日
ひ
がくるだろう。
Chẳng mấy chốc ngày không còn chiến tranh trên thế giới này sẽ đến.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
この世
このよ
thế giới này; cuộc sống này; thế giới của người sống
戦争
せんそう
chiến tranh
日
ひ
ngày; ngày tháng
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày