Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「やあ」とトムはにこにこしながら
言
い
った。
"Xin chào," Tom nói với nụ cười.
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
やあ
chào!; xin chào!; hi!
為る
する
làm
言う
いう
nói
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ