Dịch nghĩa:
ものすごい叫び声に彼はぞっとした。
Anh ấy rùng mình khi nghe thấy tiếng hét ghê gớm.
Từ vựng:
Hán tự:
叫
Khiếu
kêu la
声
Thanh
giọng nói
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó