Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もちろんですとも、どんどんやってください。
Dĩ nhiên rồi, cứ việc làm đi.
Từ vựng:
勿論
もちろん
tất nhiên; dĩ nhiên
どんどん
tiếng trống; tiếng đập
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
下さる
くださる
cho; ban tặng