Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
10時
じゅうじ
だって。あっという
間
ま
だね。
Đã 10 giờ rồi đấy. Thời gian trôi qua nhanh thật.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
あっ
à; ôi
言う
いう
nói
間
ま
thời gian; tạm dừng
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian