Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もう食たべ終おわったのだから出でかけよう。
Chúng ta đã ăn xong rồi, hãy đi thôi.

Ngữ pháp:

V 終わる (〜owaru)

Hành động động từ đã hoàn thành; 'hoàn thành', 'kết thúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
食べる
たべる
ăn
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
終
Chung kết thúc
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật