Dịch nghĩa:
もう疲れて、集中力がなくなりました。
Tôi mệt quá, không thể tập trung được nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực