Dịch nghĩa:
もう彼の侮辱にはがまんできません。
Tôi không thể chịu đựng sự xúc phạm của anh ta nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
侮
Vũ
khinh thường; coi thường; xem nhẹ; khinh bỉ
辱
Nhục
xấu hổ; nhục nhã