Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もう少すこしそれについて考かんがえさせてください。
Hãy cho tôi thêm chút thời gian để suy nghĩ về điều đó.

Ngữ pháp:

~させてください (〜sasete kudasai)

Biểu thị một yêu cầu lịch sự để cho phép hoặc cho ai đó làm điều gì đó.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
其れ
それ
đó; nó
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

少
Thiếu ít
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật