Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
君
きみ
もこんなばかげたことはやめる
時
とき
だよ。
Đã đến lúc bạn nên ngừng những việc ngớ ngẩn này.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
君
きみ
bạn; bạn bè
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
馬鹿げる
ばかげる
ngớ ngẩn; ngu ngốc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
時
Thời
thời gian; giờ