Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう、なんでそんなひねくれたこと
言
い
うの?
Tại sao cậu lại nói những điều cay độc như vậy?
Từ vựng:
もう
đã; rồi
そんな
như vậy; loại đó
捻くれる
ひねくれる
trở nên xoắn; bị biến dạng; cong; uốn cong
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ