Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もうちょっと
先
さき
までいってください。
Làm ơn đi thêm một chút nữa.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
先
さき
đầu; mũi; đầu vòi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây