Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もうちょっとゆっくり
言
い
って
下
くだ
さい。
Làm ơn nói chậm lại một chút.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
言う
いう
nói
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém